replicability
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khả năng hoặc khả năng được nhân rộng hoặc sao chép (nhân rộng)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The ability or possibility of being replicated or reproduced (replicated).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- replicabilityDạng gốc (base form)
- replicabilitiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| non-replicabilitydanh từ | danh từ | Tính không thể thay thế được; không có khả năng sao chép |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc replicabilityTừ liên quan (related word)