Dịch

replicability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khả năng hoặc khả năng được nhân rộng hoặc sao chép (nhân rộng)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The ability or possibility of being replicated or reproduced (replicated).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. replicabilityDạng gốc (base form)
  2. replicabilitiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

non-replicabilitydanh từTính không thể thay thế được; không có khả năng sao chép

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc replicability
Từ liên quan (related word)

AI