Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
replantable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể trồng lại được
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That can be planted again.
Nguồn gốc
(etymology)
replant
+
-able
AI
1
Có thể trồng lại được
1
Có thể trồng lại được
1
Có thể trồng lại được