Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
repastination
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lần đào thứ hai hoặc tiếp theo, giống như một khu vườn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A second or subsequent digging up, as of a garden.
AI
1
Lần đào thứ hai hoặc tiếp theo
1
Lần đào thứ hai hoặc tiếp theo
1
Lần đào thứ hai hoặc tiếp theo