Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
repainter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người sơn lại một cái gì đó
danh từ
One who repaints something.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
repainter
Dạng gốc
(base form)
repainter
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
repaint
+
-er
AI
1
Người sơn lại một cái gì đó
1
Người sơn lại một cái gì đó
1
Người sơn lại một cái gì đó