Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reopener
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bất cứ điều gì mở lại
danh từ
Anything that reopens.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reopener
Dạng gốc
(base form)
reopener
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
reopen
+
-er
AI
1
Bất cứ điều gì mở lại
1
Bất cứ điều gì mở lại
1
Bất cứ điều gì mở lại