Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
reopen something
Nghĩa chính
1
Mở lại cái gì
Ví dụ
The
city
will
reopen
the
park
tomorrow
.
Thành phố sẽ mở lại công viên vào ngày mai.
Xuất hiện ở từ khác
reopen
kết hợp
mở lại cái gì
AI
1
Mở lại cái gì
1
Mở lại cái gì
1
Mở lại cái gì