Dịch

rennet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Men dịch vị, táo rennetdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An enzyme used as the first step in making cheese, to curdle the milk and coagulate the casein in it, derived by soaking the fourth stomach of a milk-fed calf in brine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rennetDạng gốc (base form)
  2. rennetsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cheese rennetdanh từỐng hút (Galium verum)
rennet cheesedanh từCác loại phô mai được làm hoặc chế biến bằng rennet
rennet stomachdanh từDạ dày thứ tư của động vật nhai lại, dạ múi khế
vegetable rennetdanh từCác chất có nguồn gốc thực vật có thể được sử dụng làm chất thay thế rennet

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạirennet
  2. từ tiếng Anh cổ*rynnet
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*garunniþu“coagulation, curdling, rennet”

AI