Dịch

renewing

C1danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Sự đổi mới, sự gia hạndanh từA renewal.
  2. Làm tươi mới, tiếp thêm sinh lựctính từThat renews someone; pleasantly fresh and different; granting vitality and energy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. renewingDạng gốc (base form)
  2. renewingsSố nhiều (plural)
  3. more renewingSo sánh hơn (comparative)
  4. most renewingSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

self-renewingtính từLàm mới hoặc tái tạo chính nó

Họ từ (word family)

cùng gốc renewing

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .Nói rồi, Hannibal bỏ lại kẻ thù ngập trong vũng máu trên sàn trước khi bước ra ngoài để đón nhận làn mưa gột rửa tươi mới rồi biến vào màn đêm.
  • .Anh ấy là một nhà lãnh đạo bẩm sinh, thích làm việc với các nhóm đối tác đa dạng và luôn đổi mới.
  • .Cuộc sống không ngừng đổi mới chính mình.

AI