Dịch

rending

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động mà một cái gì đó bị rách hoặc ráchdanh từThe act by which something is rent, or torn.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rendingDạng gốc (base form)
  2. rendingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

heart-rendingChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc rending

Ví dụ

AI