rending
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Hành động mà một cái gì đó bị rách hoặc ráchdanh từThe act by which something is rent, or torn.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rendingDạng gốc (base form)
- rendingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| heart-rending | Chưa có nghĩa |