rencontre
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cuộc chạm trán, cuộc gặp gỡdanh từA chance or unexpected meeting or encounter.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rencontreDạng gốc (base form)
- rencontresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Rencontre Eastdanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Newfoundland, Newfoundland và Labrador, Canada |
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
- mượn từ tiếng Pháp trung đạirencontre
động từ
- từ tiếng Anh trung đạirencontren
- từ tiếng Pháp trung đạirencontrer
Ví dụ
- . , , , , .
- : ; . .