Dịch

rencontre

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cuộc chạm trán, cuộc gặp gỡdanh từA chance or unexpected meeting or encounter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rencontreDạng gốc (base form)
  2. rencontresSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Rencontre Eastdanh từ riêngThị trấn ở Newfoundland, Newfoundland và Labrador, Canada

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạirencontre
động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạirencontren
  2. từ tiếng Pháp trung đạirencontrer

Ví dụ

  • . , , , , .
  • : ; . .

AI