remote sensing
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Viễn thámdanh từkhông đếm được (uncountable)The capability to gain information about an object without coming in direct contact with it, for example via satellite imaging or thermal imaging.
- Xem từ xadanh từkhông đếm được (uncountable)Remote viewing.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| remote sensing scientistdanh từ | danh từ | Một nhà khoa học nghiên cứu các vật thể hoặc sự kiện bằng cách sử dụng dữ liệu được thu thập mà không cần phải tiếp xúc vật lý với các vật thể hoặc sự kiện đó. Dữ liệu này thường được thu thập bởi các vệ tinh |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha