Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
remingtonocetid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các thành viên của họ Remingtonocetidae
danh từ
Any member of the family Remingtonocetidae.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
remingtonocetid
Dạng gốc
(base form)
remingtonocetid
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các thành viên của họ Remingtonocetidae
1
Các thành viên của họ Remingtonocetidae
1
Các thành viên của họ Remingtonocetidae