rematerialization
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Hành động hoặc quá trình tái vật chất hóadanh từkhông đếm được (uncountable)The act or process of rematerializing.
- Tối ưu hóa trình biên dịch giúp tiết kiệm thời gian bằng cách tính toán lại một giá trị thay vì tải nó từ bộ nhớdanh từkhông đếm được (uncountable)A compiler optimization that saves time by recomputing a value instead of loading it from memory.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rematerializationDạng gốc (base form)
- rematerializationsSố nhiều (plural)