Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
remasterer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người sửa lại bản ghi âm
danh từ
One who remasters an audio recording.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
remasterer
Dạng gốc
(base form)
remasterer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
remaster
+
-er
AI
1
Người sửa lại bản ghi âm
1
Người sửa lại bản ghi âm
1
Người sửa lại bản ghi âm