Dịch

remarkableness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái đáng chú ý hoặc nổi bật; sự phi thường; sự bất thườngdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being remarkable or striking; extraordinariness; unusualness.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI