Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
remarkableness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái đáng chú ý hoặc nổi bật; sự phi thường; sự bất thường
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being remarkable or striking; extraordinariness; unusualness.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
remarkability
Nguồn gốc
(etymology)
remarkable
+
-ness
AI
1
Trạng thái đáng chú ý hoặc nổi bật
1
Trạng thái đáng chú ý hoặc nổi bật
1
Trạng thái đáng chú ý hoặc nổi bật