Dịch

remain stable

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Giữ ổn định, vẫn ổn địnhđộng từstay unchanged or steady

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. remain stableNguyên thể (infinitive)
  2. remains stableNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. remained stableQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. remaining stablePhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • .Nền kinh tế vẫn giữ ổn định bất chấp cuộc khủng hoảng.

AI