Dịch

reloading

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự nạp lại, sự chất lạidanh từThe act by which something (a gun, a device, etc.) is reloaded; a subsequent loading.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reloadingDạng gốc (base form)
  2. reloadingsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • game-breaking . .Có vẻ như đây là lỗi nghiêm trọng. Thử tải lại bản lưu trước xem
  • .Thử tải lại trang xem
  • .Tôi nhìn Tom nạp đạn vào súng

AI