reloading
B1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự nạp lại, sự chất lạidanh từThe act by which something (a gun, a device, etc.) is reloaded; a subsequent loading.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reloadingDạng gốc (base form)
- reloadingsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- game-breaking . .Có vẻ như đây là lỗi nghiêm trọng. Thử tải lại bản lưu trước xem
- .Thử tải lại trang xem
- .Tôi nhìn Tom nạp đạn vào súng