religious pluralism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự chung sống hòa bình của nhiều tôn giáo trong một cộng đồngdanh từkhông đếm được (uncountable)The peaceful coexistence of multiple religions in a community
- Chủ nghĩa đại kếtdanh từkhông đếm được (uncountable)Ecumenism
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- 14:6, “ , , . .” , , .
- .