Dịch

relievo

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự đắp (khắc, chạm) nổi; đồ đắp (khắc, chạm) nổi ((cũng) relief)danh từRelief (surface carving).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. relievoDạng gốc (base form)
  2. relievosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

alto-relievodanh từĐắp nổi cao, khắc nổi cao, chạm nổi cao
basso-relievodanh từNối thấp (đắp, khắc, chạm)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Ýrilievo

Ví dụ

  • đắp (khắc, chạm) nổi cao
  • đắp (khắc, chạm) nổi thấp

AI