relievo
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự đắp (khắc, chạm) nổi; đồ đắp (khắc, chạm) nổi ((cũng) relief)danh từRelief (surface carving).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- relievoDạng gốc (base form)
- relievosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alto-relievodanh từ | danh từ | Đắp nổi cao, khắc nổi cao, chạm nổi cao |
| basso-relievodanh từ | danh từ | Nối thấp (đắp, khắc, chạm) |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Ýrilievo
Ví dụ
- đắp (khắc, chạm) nổi cao
- đắp (khắc, chạm) nổi thấp