Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
relical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến một di tích
tính từ
Of or relating to a relic.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
relical
Dạng gốc
(base form)
more relical
So sánh hơn
(comparative)
most relical
So sánh nhất
(superlative)
AI
1
Liên quan đến một di tích
1
Liên quan đến một di tích
1
Liên quan đến một di tích