Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reletting
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự cho thuê lại
danh từ
An instance of letting a property again.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reletting
Dạng gốc
(base form)
reletting
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Sự cho thuê lại
1
Sự cho thuê lại
1
Sự cho thuê lại