Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
releasor
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người nhường
danh từ
A person who releases (surrenders) a claim on an estate.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
releasor
Dạng gốc
(base form)
releasor
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người nhường
1
Người nhường
1
Người nhường