Dịch

relational antonym

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuật ngữ cùng với một thuật ngữ khác tạo thành một cặp tên vai trò đối lập trong mối quan hệ, chẳng hạn như cha mẹ và con cáidanh từA term that, together with another term, forms a pair of opposite role names in a relationship, such as parent and child.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. relational antonymDạng gốc (base form)
  2. relational antonymsSố nhiều (plural)

AI