Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
rel
C2
giới từ
(preposition)
Nghĩa chính
1
Dạng rút gọn của relative to
giới từ
Abbreviation of relative to.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
-rel
hậu tố
hậu tố
Hậu tố miệt thị
rel.
tính từ
tính từ
Viết tắt của relative
AI
1
Dạng rút gọn của relative to
1
Dạng rút gọn của relative to
1
Dạng rút gọn của relative to