Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rejuvenative
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Điều gì làm trẻ hóa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Which rejuvenates
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
rejuvenating
AI
1
Điều gì làm trẻ hóa
1
Điều gì làm trẻ hóa
1
Điều gì làm trẻ hóa