Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rejoining
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự tham gia lại
danh từ
The act of joining again.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rejoining
Dạng gốc
(base form)
rejoining
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
reingresar
Tham gia lại
duplicar
Tham gia lại
AI
1
Sự tham gia lại
1
Sự tham gia lại
1
Sự tham gia lại