Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rejoinable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có khả năng được tham gia lại
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Capable of being rejoined.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
rejoinable
un
rejoinable
Không thể được nối lại
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
rejoin
+
-able
AI
1
Có khả năng được tham gia lại
1
Có khả năng được tham gia lại
1
Có khả năng được tham gia lại