Dịch

reinterment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động chôn cất lại sau khi khai quậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of interring again after exhumation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reintermentDạng gốc (base form)
  2. reintermentsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI