Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reimburser
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ai đó hoàn trả
danh từ
Someone who reimburses.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reimburser
Dạng gốc
(base form)
reimburser
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
reimburse
+
-er
AI
1
Ai đó hoàn trả
1
Ai đó hoàn trả
1
Ai đó hoàn trả