Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reimagining
C1
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bản làm lại
danh từ
A remake (of a dramatic work)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reimagining
Dạng gốc
(base form)
reimagining
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bản làm lại
1
Bản làm lại
1
Bản làm lại