Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rehydrator
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đó là bù nước
danh từ
That which rehydrates.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rehydrator
Dạng gốc
(base form)
rehydrator
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
rehydrate
+
-or
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
yorador
giống đực
Máy bù nước
AI
1
Đó là bù nước
1
Đó là bù nước
1
Đó là bù nước