rehabilitant
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Người được điều trị để phục hồi chức năng (do bị tật, tai nạn... )danh từOne who is being or has been rehabilitated.
- Đang trải qua hoặc liên quan đến việc phục hồi chức năngtính từUndergoing or pertaining to rehabilitation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rehabilitantDạng gốc (base form)
- rehabilitantsSố nhiều (plural)
- more rehabilitantSo sánh hơn (comparative)
- most rehabilitantSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .
- .
- , 7 , 16 , 20 .