Dịch

rehabilitant

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Người được điều trị để phục hồi chức năng (do bị tật, tai nạn... )danh từOne who is being or has been rehabilitated.
  2. Đang trải qua hoặc liên quan đến việc phục hồi chức năngtính từUndergoing or pertaining to rehabilitation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rehabilitantDạng gốc (base form)
  2. rehabilitantsSố nhiều (plural)
  3. more rehabilitantSo sánh hơn (comparative)
  4. most rehabilitantSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • .
  • , 7 , 16 , 20 .

AI