registry office
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phòng đăng kýdanh từSynonym of register office (“office for registering births, marriages and deaths”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- registry officeDạng gốc (base form)
- registry officesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .Đám cưới sẽ diễn ra tại phòng đăng ký.
- , .Ở Đức, mọi người chỉ có thể kết hôn tại phòng đăng ký.
- ?Phòng đăng ký ở đâu?