Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
register grate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tấm lưới có cửa chớp phía sau nó
danh từ
A grate with a shutter behind it.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
register grate
Dạng gốc
(base form)
register grate
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tấm lưới có cửa chớp phía sau nó
1
Tấm lưới có cửa chớp phía sau nó
1
Tấm lưới có cửa chớp phía sau nó