regie
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự độc quyền nhà nước (chủ yếu về muối và thuốc)danh từA government monopoly, such as on tobacco, typically used to raise revenue (via taxes).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- regieDạng gốc (base form)
- regiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| regie-bookdanh từ | danh từ | Sổ tay của đạo diễn mô tả chi tiết quá trình phát triển một tác phẩm |
Ví dụ
- .
- , , . , , .