Dịch

regenerative furnace

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lò có thiết bị tái sinh trong đó khí dùng làm nhiên liệu và không khí để hỗ trợ quá trình đốt cháy được làm nóng; lò Siemensdanh từA furnace having a regenerator in which gas used for fuel, and air for supporting combustion, are heated; a Siemens furnace.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. regenerative furnaceDạng gốc (base form)
  2. regenerative furnacesSố nhiều (plural)

AI