regenerative furnace
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lò có thiết bị tái sinh trong đó khí dùng làm nhiên liệu và không khí để hỗ trợ quá trình đốt cháy được làm nóng; lò Siemensdanh từA furnace having a regenerator in which gas used for fuel, and air for supporting combustion, are heated; a Siemens furnace.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- regenerative furnaceDạng gốc (base form)
- regenerative furnacesSố nhiều (plural)