Dịch

regenerative braking

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng phanh được sử dụng trên một số xe điện kết hợp với hệ thống phanh chính, trong đó động năng từ phanh được chuyển thành điện năng và đưa trở lại nguồn điện bằng cách sử dụng động cơ kéo làm máy phát điệndanh từkhông đếm được (uncountable)A form of braking used on some electric vehicles in conjunction with the main braking system, where kinetic energy from braking is converted into electricity and fed back into the power supply by using the traction motors as generators.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • Dead-man's , , quick-acting compressed-air , .
  • . , , .

AI