Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
regd
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của registered đã đăng ký, đã vào sổ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Abbreviation of registered.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
regd
regd
s.
Viết tắt của regards
danh từ
AI
1
Viết tắt của registered đã đăng ký
1
Viết tắt của registered đã đăng ký
1
Viết tắt của registered đã đăng ký