Dịch

refurbishing

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự tân trang, việc sửa sangdanh từThe act by which something is refurbished.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. refurbishingDạng gốc (base form)
  2. refurbishingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .Việc khôi phục và tân trang lại chiếc vòng quay ngựa gỗ cùng các con vật của nó sau nhiều năm thay đổi là một quá trình chậm chạp và tỉ mỉ.

AI