Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
refueler
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người tiếp nhiên liệu
danh từ
One who refuels.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
refueler
Dạng gốc
(base form)
refueler
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
refuel
+
-er
AI
1
Người tiếp nhiên liệu
1
Người tiếp nhiên liệu
1
Người tiếp nhiên liệu