Dịch

refried

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng tỉnh lược của refried beandanh từthường dùng số nhiều (usually plural)Ellipsis of refried bean.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. refriedDạng gốc (base form)
  2. refriedsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

refried beansdanh từLoại bột nhão khô đến nhão được làm bằng cách đun sôi, nghiền nhuyễn rồi chiên đặc biệt là đậu pinto hoặc đậu đen, được bao gồm trong hoặc phục vụ như bất kỳ món nào từ món chính ở Trung Mỹ đến món nhúng ở miền Nam Hoa Kỳ và món ăn phụ ở Mexico

Ngôn ngữ khác

AI