Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reflux esophagitis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng viêm thực quản do GERD gây ra, trong đó axit dạ dày làm tổn thương lớp niêm mạc
danh từ
The inflammation of the esophagus caused by GERD, in which stomach acid damages the lining.
AI
1
Tình trạng viêm thực quản do GERD gây ra
1
Tình trạng viêm thực quản do GERD gây ra
1
Tình trạng viêm thực quản do GERD gây ra