Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reflectory
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến phản xạ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to a reflex.
2
Phản ánh; phản ánh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That reflects; reflective.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
reflectory
neuro
reflectory
Liên quan đến phản xạ thần kinh
tính từ
AI
1
Liên quan đến phản xạ
2
Phản ánh
1
Liên quan đến phản xạ
2
Phản ánh
1
Liên quan đến phản xạ
2
Phản ánh