Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reflectionlessness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự vắng mặt của một sự phản ánh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Absence of a reflection.
Nguồn gốc
(etymology)
reflectionless
+
-ness
AI
1
Sự vắng mặt của một sự phản ánh
1
Sự vắng mặt của một sự phản ánh
1
Sự vắng mặt của một sự phản ánh