Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
refiner's syrup
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với golden syrup
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of golden syrup.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
golden syrup
AI
1
Đồng nghĩa với golden syrup
1
Đồng nghĩa với golden syrup
1
Đồng nghĩa với golden syrup