Dịch

refactorability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mức độ hoặc chất lượng của khả năng tái cấu trúc (có thể viết lại mà không thay đổi hành vi của mã)danh từkhông đếm được (uncountable)The degree or quality of being refactorable (possible to rewrite without changing the behaviour of the code).

Nguồn gốc (etymology)

AI