Dịch

reed bunting

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loài chim thụ động, Emberiza schoeniclus, có kích thước bằng chim sẻ nhưng mảnh khảnh và có đuôi dài và có khía khía sâudanh từA passerine bird, Emberiza schoeniclus, sparrow-sized but slim and with a long, deeply notched tail.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reed buntingDạng gốc (base form)
  2. reed buntingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

common reed buntingdanh từLoài chim, Emberiza scheniclus

AI