reductase
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Enzyme khửdanh từAn enzyme that chemically reduces its substrate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reductaseDạng gốc (base form)
- reductasesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| PETN reductasedanh từ | danh từ | Enzyme khử nitrat có thể phân hủy penthrite (PETN) và nitroglycerine (GTN) bằng cách loại bỏ nitrite |
| nitrite reductasedanh từ | danh từ | Các enzyme xúc tác quá trình khử các ion nitrit |
| dinitrogen reductasedanh từ | danh từ | Enzyme khử dinitrogenase |
| sepiapterin reductasedanh từ | danh từ | Enzyme xúc tác quá trình khử phụ thuộc NADPH của các chất carbonyl khác nhau, bao gồm cả các dẫn xuất của pteridine |
| dinitrogenase reductasedanh từ | danh từ | Một trong hai enzyme cùng với ATP xúc tác quá trình khử nitơ phân tử thành amoniac |
| methylenetetrahydrofolate reductasedanh từ | danh từ | Một loại enzyme chuyển đổi 5,10-methylenetetrahydrofolate thành 5-methyltetrahydrofolate, một bước quan trọng trong quá trình chuyển hóa folate hỗ trợ chu trình methyl hóa và xử lý homocysteine của cơ thể |
Họ từ (word family)
cùng gốc reductaseNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- three-step , glutathione reductase