Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
reduce emission
Nghĩa chính
1
Giảm phát thải
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
reduce emissions
Cắt giảm khí thải
AI
1
Giảm phát thải
1
Giảm phát thải
1
Giảm phát thải