Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
redoxidative
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hoặc được tạo ra bởi phản ứng oxi hóa khử
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to, or produced by a redox reaction
AI
1
Liên quan đến hoặc được tạo ra bởi phản ứng oxi hóa khử
1
Liên quan đến hoặc được tạo ra bởi phản ứng oxi hóa khử
1
Liên quan đến hoặc được tạo ra bởi phản ứng oxi hóa khử